Bảng giá
InsPrint tính giá theo thực tế sử dụng — bạn chỉ trả tiền cho giấy bạn in và lượng mực thực sự có trên tờ giấy đó. Không có phí cố định ẩn, không làm tròn số trang bất lợi.
Giá hiện tại
Các mức giá dưới đây được lấy trực tiếp từ cơ sở dữ liệu và cập nhật tự động khi có thay đổi. Giá hiện tại áp dụng cho tất cả kiosk trên toàn hệ thống.
Cam kết vật tư — Chất lượng & An toàn sức khỏe
Giấy Double A (Thái Lan) hoặc IK Plus (Malaysia)
Định lượng 70 gsm, khổ A4 210×297mm. Hai thương hiệu hàng đầu Đông Nam Á, được kiểm định ISO 9001, không chứa chất tẩy trắng quang học độc hại (OBA-free option), tương thích máy in laser.
Toner Brother OEM
100% hộp mực Brother OEM — không sử dụng mực cân, mực nạp lại hoặc mực không rõ nguồn gốc. Toner OEM đảm bảo chất lượng bản in ổn định và không phát tán hạt toner tự do ra môi trường.
An toàn sức khỏe cộng đồng
Hạt toner từ mực không rõ nguồn gốc có thể gây kích ứng đường hô hấp (WHO, IARC). InsPrint cam kết chỉ dùng vật tư kiểm định để bảo vệ sức khỏe người dùng tại kiosk.
Công thức tính giá
Mỗi lần tạo báo giá, hệ thống thực hiện 4 bước tính toán độc lập rồi cộng lại. Tất cả số lẻ được làm tròn lên (ceiling) vì VND không có đồng lẻ.
① Số tờ giấy vật lý → Tiền giấy
Một "tờ giấy vật lý" là tờ giấy thực sự đưa vào máy in. Số trang trên mỗi tờ phụ thuộc vào hai tùy chọn: N-up (số trang/tờ) và in 2 mặt.
InsPrint sử dụng giấy Double A (sản xuất tại Thái Lan) hoặc IK Plus (sản xuất tại Malaysia) — hai thương hiệu giấy văn phòng hàng đầu Đông Nam Á, định lượng 70 gsm, khổ A4 chuẩn ISO 216. Cả hai đều được chứng nhận ISO 9001 và FSC (Forest Stewardship Council) về nguồn gốc gỗ bền vững.
| Chế độ | Trang/tờ vật lý | Ví dụ (10 trang) |
|---|---|---|
| 1 trang/tờ, 1 mặt | 1 | 10 tờ |
| 1 trang/tờ, 2 mặt | 2 | 5 tờ |
| 2 trang/tờ, 1 mặt | 2 | 5 tờ |
| 2 trang/tờ, 2 mặt | 4 | 3 tờ ⌈10/4⌉ |
| 4 trang/tờ, 2 mặt | 8 | 2 tờ ⌈10/8⌉ |
trang_per_sheet_physical = pagePerSheet × (2 mặt ? 2 : 1)
tờ_cần = ⌈ số_trang_được_chọn / trang_per_sheet_physical ⌉
tổng_tờ = tờ_cần × số_bản
tiền_giấy = tổng_tờ × 0₫/tờ
② Tiền mực — Block-based Pricing
Thay vì tính cố định theo trang, InsPrint đo độ phủ mực thực tế (ink coverage %) của từng trang trong tài liệu của bạn, sau đó quy đổi sang "block" để tính tiền. Cách này công bằng hơn cho tài liệu nhiều trang trắng hoặc ít nội dung.
Block là gì?
Một block = 5% ink coverage. Con số 5% được lấy từ tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 — chuẩn quốc tế đo độ bền hộp mực in laser, định nghĩa "trang chuẩn" là trang A4 có 5% coverage (một trang văn bản thông thường). Xem thêm: ISO/IEC 19752:2004.
| Loại trang | Coverage điển hình | Block (/5%) |
|---|---|---|
| Trang trắng / bìa | 0–2% | 0–0.4 |
| Văn bản thuần (chuẩn ISO) | ~5% | ~1.0 |
| Văn bản + bảng biểu | 10–20% | 2–4 |
| Có ảnh/biểu đồ | 20–50% | 4–10 |
| Trang màu đậm / đồ họa | 50–100% | 10–20 |
tổng_coverage = Σ coverage(trang_i) — chỉ tính các trang được chọn in
blocks = tổng_coverage / (5 × pagePerSheet)
đơn_giá_block = 0₫ (trắng đen) · 0₫ (màu)
tiền_mực = ⌈ blocks × số_bản × đơn_giá_block ⌉
Cho in màu, InsPrint sử dụng mô hình 4 màu CMYK theo chuẩn ISO/IEC 19798. Đơn giá màu (0₫/block) gấp 4× đen trắng (0₫/block) phản ánh chi phí 4 hộp mực CMYK so với 1 hộp mực BW.
Toner Brother OEM. InsPrint cam kết không sử dụng mực cân, mực nạp lại hoặc mực không rõ nguồn gốc xuất xứ. Hạt toner từ hộp mực tái chế kém chất lượng có thể phát tán vào không khí và gây kích ứng đường hô hấp — nguy cơ được WHO và IARC (Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế) cảnh báo đối với môi trường văn phòng kém thông gió. Sử dụng toner OEM là lựa chọn có trách nhiệm với cộng đồng.
③ Phí dịch vụ
Phí dịch vụ bù đắp chi phí vận hành kiosk: bảo trì phần cứng, kết nối mạng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chi phí xử lý thanh toán.
subtotal = tiền_giấy + tiền_mực
phí_tính = subtotal × 0%
phí_dịch_vụ = max( 2.000₫, phí_tính )
Mức tối thiểu 2.000₫ áp dụng cho các đơn nhỏ (ví dụ: in 1–2 trang văn bản đơn giản) để đảm bảo tính khả thi vận hành. Với đơn lớn hơn, phí sẽ tỷ lệ thuận0% trên tổng tiền giấy + mực.
④ VAT
Thuế GTGT 10% theo quy định của Nghị định 15/2022/NĐ-CP và Thông tư 13/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính Việt Nam. InsPrint xuất hóa đơn điện tử theo yêu cầu.
pre_vat = tiền_giấy + tiền_mực + phí_dịch_vụ
vat = ⌈ pre_vat × 10% ⌉
TỔNG THANH TOÁN = pre_vat + vat
Tiêu chuẩn ngành in
InsPrint xây dựng mô hình định giá dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi trong ngành in ấn laser:
| Tiêu chuẩn | Nội dung | Ứng dụng tại InsPrint |
|---|---|---|
| ISO/IEC 19752:2004 | Đo độ bền hộp mực laser đen trắng — định nghĩa "trang chuẩn" = A4 với 5% coverage | Kích thước 1 block = 5% |
| ISO/IEC 19798:2007 | Đo độ bền hộp mực laser màu 4 màu CMYK | Cơ sở cho đơn giá màu |
| ISO 216:2007 | Tiêu chuẩn khổ giấy quốc tế — A4 = 210 × 297 mm | Khổ giấy duy nhất được hỗ trợ hiện tại |
| DIN EN 500 | Tiêu chuẩn độ dày giấy — 70 gsm (gram/m²) là mức phổ biến cho văn phòng (range 60–90 gsm) | Giấy A4 70 gsm = 0₫/tờ |
Ink coverage (%) được đo tự động khi bạn tải tài liệu lên, theo phương pháp phân tích mật độ pixel — cùng phương pháp các nhà sản xuất máy in sử dụng để công bố độ bền hộp mực theo chuẩn ISO/IEC 19752. Quá trình đo mất khoảng 5–30 giây tùy kích thước file.
Vật tư sử dụng tại kiosk
| Vật tư | Thương hiệu / Tiêu chuẩn | Lý do lựa chọn |
|---|---|---|
| Giấy in | Double A (Advance Agro, Thái Lan) hoặc IK Plus (APRIL Group, Malaysia) — 70 gsm, A4 | ISO 9001, FSC-certified, độ trắng ≥ 102% ISO, ít bụi giấy, tương thích máy in laser |
| Toner đen trắng | Brother OEM | Toner OEM đảm bảo kích thước hạt đồng đều, không phát tán toner tự do. Mực cân/ không rõ nguồn gốc có thể chứa hạt siêu mịn (ultrafine particles) gây hại hô hấp (WHO Technical Report, 2023) |
| Toner màu (CMYK) | Brother OEM 4 màu Cyan / Magenta / Yellow / Black |
Ví dụ tính toán
Báo cáo 12 trang (mix văn bản + bảng biểu), in 2 bản, 1 trang/tờ, 1 mặt, đen trắng. Coverage trung bình 12% mỗi trang → tổng coverage = 144%.
| Khoản mục | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Tổng tờ | ⌈12 / (1×1)⌉ × 2 bản = 24 tờ | 24 tờ |
| Tiền giấy | 24 × 0₫ | 0₫ |
| Blocks mực | 144% ÷ (5% × 1) = 28.8 blocks | 28.8 blocks |
| Tiền mực (BW) | ⌈28.8 × 2 × 0₫⌉ | 0₫ |
| Subtotal | 0₫ + 0₫ | 0₫ |
| Phí dịch vụ | max(2.000₫, 0₫ × 0%) = 2.000₫ | 2.000₫ |
| Pre-VAT | 2.000₫ | |
| VAT 10% | 200₫ | |
| TỔNG THANH TOÁN | 2.200₫ | |
Máy tính giá
Nhập thông số in để ước tính chi phí. Kết quả chỉ mang tính tham khảo — giá chính xác sẽ được tính sau khi tải tài liệu lên (vì cần coverage % thực tế từng trang).
Thông số in
Kết quả ước tính
* Giá thực tế có thể khác — coverage chính xác được đo sau khi tải tài liệu lên.
Câu hỏi thường gặp
Có thắc mắc về cách tính giá, vật tư in, hoặc quy trình sử dụng kiosk? Xem đầy đủ tại trang Câu hỏi thường gặp.